「にくい」「つらい」「がたい」の意味って?

にくい(難い)

【にくいの意味】

・「にくい(難い)」とは、物理的に困難という意味。
簡単に言うと、簡単に~できない、簡単には~しないという意味。

It means physically difficult.
Simply put, It means that something cannot happen or be done easily ; “not easy to ~,” or “it cannot easily ~.”

Nó có nghĩa là khó khăn về thể chất.
Nói một cách đơn giản, Nó có nghĩa là một cái gì đó không thể xảy ra hoặc được thực hiện dễ dàng; “không dễ,” hoặc “nó không thể dễ dàng.”

【にくいの使い方】

・この肉は硬くて食べにくい。
 This meat is hard and difficult to eat.
 Thịt này cứng và khó ăn.

・丈夫で割れにくいコップを買った。
 I bought a sturdy, unbreakable cup.
 Tôi đã mua một cốc mạnh mẽ, không thể phá vỡ.

動詞 ますにくい

・食べます ➡ 食べます ➡ 食べ +にくい
・割れる ➡ 割れ ➡ 割れ +にくい

★ポイント★

づらい(辛い)

【づらいの意味】

・「づらい(辛い)」とは、心理的に困難という意味。
簡単に言うと、~するのが難しくて困るという意味です。
また、「申し訳ない気持ちや苦痛を感じているから、~することが難しい」というニュアンスがある。

It means psychologically difficult.
Simply put, I mean it’s hard to do.
There’s also the nuance of “I feel sorry and pain, so it’s difficult to ~do~

Nó có nghĩa là khó khăn về tâm lý.
Nói một cách đơn giản, ý tôi là nó khó làm.
Cũng có sắc thái của “Tôi cảm thấy tiếc và đau đớn, vì vậy thật khó để ~ làm ~

【づらいの使い方】

・怖い先輩なので頼みづらい。
 He’s a scary senior citizen, so it’s hard to ask for help.
 Anh ta là một công dân cấp cao đáng sợ, vì vậy thật khó để yêu cầu giúp đỡ.

・文字が小さくて見づらいテキスト。
 The text is small and hard to read.
 Các văn bản nhỏ và khó đọc.

動詞 ます +づらい

・頼みます ➡ 頼みます ➡ 頼み +づらい
・見る ➡ 見 ➡ 見 +づらい

★ポイント★

がたい(難い)

【がたいの意味】

・「がたい(難い)」とは、実現するのが困難という意味。
簡単に言うと、それをやるのはほとんど不可能という意味。これは、がんばってもできない。本当はやりたいけど、できない。…というニュアンスが含まれている。

It means that it is difficult to achieve.
Simply put, it means it’s almost impossible to do. You can’t do this, no matter how hard you try. I really want to do it, but I can’t. …It contains a nuance of…

Nó có nghĩa là rất khó để đạt được.
Nói một cách đơn giản, điều đó có nghĩa là nó gần như không thể làm được. Bạn không thể làm điều này, bất kể bạn cố gắng thế nào. Tôi thực sự muốn làm điều đó, nhưng tôi không thể. Sự khác biệt của nó

【がたいの使い方】

・デートに遅れるなんて、彼は本当に許しがたい。
 He’s really hard to forgive for being late for a date.
 Anh ấy thực sự khó tha thứ vì đã trễ hẹn.

・あなたの要求は私にとっては受け入れがたいものだ。
 Your request is unacceptable to me.
 Yêu cầu của bạn là không thể chấp nhận với tôi.

・あの人はずっと本を読んでいて、近寄りがたい雰囲気がある。
 That man has been reading all the time and has an unapproachable vibe to him.
 Người đàn ông đó đã đọc tất cả thời gian và có một sự rung cảm không thể chấp nhận được với anh ta.

動詞 ます +がたい

・許します ➡ 許します ➡ 許しがたい
・受け入れます ➡ 受け入れます ➡ 受け入れがたい
・近寄ります ➡ 近寄ります ➡ 近寄りがたい

★ポイント★

日本語は気持ちの些細な変化も言葉で表すことができます。
同じような意味でも、調べてみると意味や使い方も違うことがわかります。
日本語って奥が深い…。

The Japanese language allows us to express even the smallest changes in our feelings with words.
Even if they have the same meaning, if you look them up, you’ll find out that they have different meanings and usage.
The Japanese language is a profound language.

Ngôn ngữ Nhật Bản cho phép chúng ta thể hiện ngay cả những thay đổi nhỏ nhất trong cảm xúc của mình bằng lời nói.
Ngay cả khi chúng có cùng một nghĩa, nếu bạn tra chúng, bạn sẽ thấy rằng chúng có ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau.
Ngôn ngữ Nhật Bản là một ngôn ngữ sâu sắc.

がんばって
JLPTに合格しましょう!

わからないことがあったらコメントをお願いいたします!

0 0 votes
お気に入り

By Taishi

Subscribe
更新通知を受け取る »
guest
0 コメント
Inline Feedbacks
View all comments
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x