晴れ sunny, fine trời nắng
晴天 sunny weather trời quang đãng
快晴 clear and sunny trời đẹp
曇り cloudy mây
rain, rainy mưa
雨天 rainy weather trời mưa
にわか雨 shower mưa rào
夕立ち (summer afternoon) shower
大雨 heavy rain mưa rào
thunder sấm sét
雷雨 thunderstorm lôi vũ, bão tố
稲妻 lightning tia chớp
雷が落ちる lightning strikes sét đánh
雷が鳴る thunder giông tố
稲妻が光る lightning flashes sấm chớp
snow, snowy tuyết
大雪 heavy snow tuyết rơi dày
ひょう hail mưa đá
吹雪 snowstorm, blizzard bão tuyết
frost sương, sương giá
霜が降りる forst sương rơi
fog sương mù
霧が出る fog sets in có sương mù
霧がかかる/霧が晴れる havr fog / fog lits
wind gió
大風 gale, storm gió lớn
storm bão
台風 typhoon cơn bão
季節風 seasonal wind, monsoon gió mùa
春一番 first spring storm cơn bão đầu mùa xuân
前線 front dòng đối lưu
梅雨前線 (ばいうぜんせん) seasonal rain front dòng đối lưu mưa
寒冷前線 (かんれいぜんせん) cold front dòng đối lưu lạnh
温暖前線 (おんだんぜんせん) warm front dòng đối lưu ấm
梅雨入り (つゆいり) beginning of the rainy season bước vào màu mưa
梅雨明け (つゆあけ) end of the riany season cuối mùa mưa
猛暑 (もうしょ) intense heat, heat wave
真夏日 day on which the temperature goes above 30 / ngày nóng
熱帯夜 sultry night đái dạ (đêm nóng)
寒波/熱波 cold wave/ heat wave luồng khí lạnh/ luồng khí nóng
気圧 atmospheric pressure áp suất không khí
高気圧/低気圧 hight atmospheric pressure/ low atmospheric pressure/ áp suất cao/ thấp
気圧配置 pressure pattern/ khsi áp phối trị
熱帯性低気圧 tropical cyclone bão nhiệt đới
注意報 waether advisory
警報 warning cảnh báo
花粉 pollen phấn hoa
黄砂 asian dust (storm) cát vàng
異常乾燥 extremely dry weather khô bất thường
異常低温 extremely low temperature nhiệt độ thấp bất thường

0 0 votes
お気に入り

By Taishi

Subscribe
更新通知を受け取る »
guest
0 コメント
Inline Feedbacks
View all comments
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x