1Đầuあたま
2Tócかみ
3Lông
4Móng 
5Tránお凸おでこ 
6Sau gáy後頭部こうとうぶ
7Mắt め 
8Mi mắtまぶた 
9Lông mi睫毛まつげ
10Lông mày眉毛まゆげ
11Mặtかお 
12Môi
13Lưỡiした
14Răng
15Lợi歯茎はぐき
16Taiみみ 
17Cổくび 
18Vai かた
20Ngón tay手の指
21Ngón cái親指おやゆび 
22Ngón trỏ人差し指ひとさしゆび 
23Ngón giữa中指なかゆび 
24Ngón áp 薬指くすりゆび
25Ngón út小指こゆび 
26Bụng腹 はら
27Bụng phệ突き出ている腹 
28NGựcむね
29Rốnお臍 – [
30Chân
31Đùiもも
32Đầu gốiひざ
33Gót chânかかと 
34Môngお尻 おしり 
0 0 votes
お気に入り

By Taishi

Subscribe
更新通知を受け取る »
guest

0 コメント
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments
0
Would love your thoughts, please comment.x